rock python

rock python

A rock python rests on a sun-warmed boulder in the savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trăn đá: "rock python" một loại trăn rất lớn, sốngvùng nhiệt đới phía nam châu Phi. Loài này thuộc họ trăn (Pythonidae), nổi tiếng với kích thước khổng lồ khả năng siết chặt con mồi.
dụ sử dụng
  • (Trăn đá một trong những loài rắn lớn nhất châu Phi.)
  • (Một con trăn đá có thể dài tới 20 feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "African rock python": tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài trăn đá khác.
    • The African rock python is known for its aggressive behavior. (Trăn đá châu Phi nổi tiếng với hành vi hung dữ.)
  • "rock python habitat": môi trường sống của trăn đá.
    • The rock python habitat includes savannas and forests. (Môi trường sống của trăn đá bao gồm thảo nguyên rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Python (n): trăn (tên chung cho các loài trăn).
    • Pythons are non-venomous snakes. (Trăn loài rắn không nọc độc.)
  • Rock (adj): đá, thuộc về đá (trong "rock python" chỉ nơi sống hoặc đặc điểm).
    • Rock pythons often hide among rocks. (Trăn đá thường ẩn mình giữa các tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • African rock python: trăn đá châu Phi (tên gọi cụ thể hơn).
  • Python sebae: tên khoa học của loài trăn đá châu Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coil around: cuộn quanh (hành động của trăn đá).
    • The rock python coils around its prey. (Trăn đá cuộn quanh con mồi.)
  • Constrict: siết chặt (hành động giết con mồi).
    • Rock pythons constrict their victims to death. (Trăn đá siết chặt nạn nhân đến chết.)
Thành ngữ liên quan
  • As strong as a rock python: mạnh như trăn đá (thành ngữ so sánh, chỉ sức mạnh).
    • He held on as strong as a rock python. (Anh ta giữ chặt như trăn đá.)